稠沓 chóu dá · trù đạp Hán Việt: trù đạp · Pinyin: chóu dá Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 沓 (đạp)Pinyinchóu dáHán Việttrù đạpCấu tạo稠 + 沓 · trù + đạp nghĩa thành phần: trù + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多而重复。Tân Hoa Tự Điển 1.多而重复。