稠油

chóu yóu trù du

Hán Việt: trù du · Pinyin: chóu yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称重质原油”。通常指密度大于1克/厘米3的原油。具有密度大、黏度高、轻油含量少等特点‖较多高密度的烃类和硫、氮、氧等杂环非烃化合物,需深度加工。