稠濃 chóu nóng · trù nùng Hán Việt: trù nùng · Pinyin: chóu nóng Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 濃 (nùng)Pinyinchóu nóngHán Việttrù nùngCấu tạo稠 + 濃 · trù + nùng nghĩa thành phần: trù + nùng