稠直 chóu zhí · trù trực Hán Việt: trù trực · Pinyin: chóu zhí Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 直 (trực)Pinyinchóu zhíHán Việttrù trựcCấu tạo稠 + 直 · trù + trực nghĩa thành phần: trù + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既密且直。Tân Hoa Tự Điển 1.既密且直。