稠糊
trù hồ
Hán Việt: trù hồ · Pinyin: chóu hū
Tổng quan
đặc; sền sệt; dày; mập; to。液體中含有某種固體成分很多。
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc; sền sệt; dày; mập; to。液體中含有某種固體成分很多。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。汁液濃稠的樣子。如:「這碗粥很稠糊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稠。
Eng
- Cihui 稠糊 hóuhu s.v. <coll.> sticky; gooey