稠綴 chóu zhuì · trù chuế Hán Việt: trù chuế · Pinyin: chóu zhuì Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 綴 (chuế)Pinyinchóu zhuìHán Việttrù chuếCấu tạo稠 + 綴 · trù + chuế nghĩa thành phần: trù + chuế