稠綴 chóu zhuì · trù chuế Hán Việt: trù chuế · Pinyin: chóu zhuì Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 綴 (chuế)Pinyinchóu zhuìHán Việttrù chuếCấu tạo稠 + 綴 · trù + chuế nghĩa thành phần: trù + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密地连缀起来。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密地连缀起来。