稠縟 chóu rù · trù nhục Hán Việt: trù nhục · Pinyin: chóu rù Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 縟 (nhục)Pinyinchóu rùHán Việttrù nhụcCấu tạo稠 + 縟 · trù + nhục nghĩa thành phần: trù + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多而繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.多而繁杂。