稠迭 chóu dié · trù điệt Hán Việt: trù điệt · Pinyin: chóu dié Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 迭 (điệt)Pinyinchóu diéHán Việttrù điệtCấu tạo稠 + 迭 · trù + điệt nghĩa thành phần: trù + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稠密重叠;密密层层。Tân Hoa Tự Điển 1.稠密重叠;密密层层。