稠適 chóu shì · trù thích Hán Việt: trù thích · Pinyin: chóu shì Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 適 (thích)Pinyinchóu shìHán Việttrù thíchCấu tạo稠 + 適 · trù + thích nghĩa thành phần: trù + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和适﹐适当。Tân Hoa Tự Điển 1.和适﹐适当。