稠雜 chóu zá · trù tạp Hán Việt: trù tạp · Pinyin: chóu zá Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 雜 (tạp)Pinyinchóu záHán Việttrù tạpCấu tạo稠 + 雜 · trù + tạp nghĩa thành phần: trù + tạp