稠雲

chóu yún trù vân

Hán Việt: trù vân · Pinyin: chóu yún

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃密的雲。如:「稠雲密布」。

Eng

  • Cihui 稠雲 chóuyún n. dense clouds