稠黏

chóu nián trù niêm

Hán Việt: trù niêm · Pinyin: chóu nián

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (niêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚而粘糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚而粘糊。