種人

zhǒng rén chủng nhân

Hán Việt: chủng nhân · Pinyin: zhǒng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同種族的人。《後漢書.卷一.光武帝紀下》:「南郡蠻叛,遣武威將軍劉尚討破之,徙其種人於江夏。」《三國志.卷二.魏書.文帝紀》:「武都氐王楊僕率種人內附,居漢陽郡。」

Eng

  • Cihui 種人 zhǒngrén n. people of the same race