種作 zhǒng zuò · chủng tác Hán Việt: chủng tác · Pinyin: zhǒng zuò Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 作 (tác)Pinyinzhǒng zuòHán Việtchủng tácCấu tạo種 + 作 · chủng + tác nghĩa thành phần: chủng + tác