種切
chủng thiết
Hán Việt: chủng thiết · Pinyin: zhǒng qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一切等等,為舊書信中的常用語。如:「聆悉種切」。
Eng
- Cihui 種切 hǒngqiè suf. <wr.> and so on; etc.
Hán Việt: chủng thiết · Pinyin: zhǒng qiè