種別

zhǒng bié chủng biệt

Hán Việt: chủng biệt · Pinyin: zhǒng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.就不同種類而分別之。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「歆乃集六藝群書,種別為七略。」《文選.班固.西都賦》:「水衡虞人,修其營表;種別群分,部曲有署。」 2.種類的分別。如:「白的、紅的、長的、短的,各有不同的種別。」

Eng

  • Cihui 種別 hǒngbié n. differentiation by type

ja

  • JMdict classification|assortment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

类别