種型
chủng hình
Hán Việt: chủng hình · Pinyin: zhǒng xíng
Tổng quan
(sinh học) mẫu gốc, holotip
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) mẫu gốc, holotip
Eng
- Cihui 種型 hǒngxíng n. genotype
Hán Việt: chủng hình · Pinyin: zhǒng xíng
(sinh học) mẫu gốc, holotip