種塊 zhǒng kuài · chủng khối Hán Việt: chủng khối · Pinyin: zhǒng kuài Tổng quan củ giống Cấu tạo: 種 (chủng) + 塊 (khối)Pinyinzhǒng kuàiHán Việtchủng khốiCấu tạo種 + 塊 · chủng + khối nghĩa thành phần: chủng + khối Nghĩa ViệtCihui củ giốngEngCC-CEDICT seed tuberCihui seed tuber