種塊

zhǒng kuàichủng khối

Hán Việt: chủng khối · Pinyin: zhǒng kuài

Tổng quan

củ giống

Cấu tạo: 種 (chủng) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 củ giống
  • Tần suất từ củ giống

Eng

  • Cihui seed tuber
  • Tần suất từ seed tuber

Từ liên quan

Gần nghĩa

塊體 · 块儿 · 塊壘 · 塊頭 · 塊根 · 塊煤 · 塊狀 · 块结