種惠 zhǒng huì · chủng huệ Hán Việt: chủng huệ · Pinyin: zhǒng huì Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 惠 (huệ)Pinyinzhǒng huìHán Việtchủng huệCấu tạo種 + 惠 · chủng + huệ nghĩa thành phần: chủng + huệ