種戶 zhǒng hù · chủng hộ Hán Việt: chủng hộ · Pinyin: zhǒng hù Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 戶 (hộ)Pinyinzhǒng hùHán Việtchủng hộCấu tạo種 + 戶 · chủng + hộ nghĩa thành phần: chủng + hộ Nghĩa EngCihui 種戶 hònghù n. farmer household