種播 zhǒng bō·chủng bá Hán Việt: chủng bá · Pinyin: zhǒng bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.耕种﹐播种。 Cấu tạo: 種 (chủng) + 播 (bá)Pinyinzhǒng bōHán Việtchủng báTừ loạiđộngCấu tạo種 + 播 · chủng + bá nghĩa thành phần: chủng + bá Nghĩa otherNguồn khác Gieo rắc ra Từ liên quan Gần nghĩa播出 · 播發 · 播告 · 播客 · 播尼 · 播州 · 播幅 · 播弄