種教 zhǒng jiào · chủng giáo Hán Việt: chủng giáo · Pinyin: zhǒng jiào Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 教 (giáo)Pinyinzhǒng jiàoHán Việtchủng giáoCấu tạo種 + 教 · chủng + giáo nghĩa thành phần: chủng + giáo