种核

chủng hạch

Hán Việt: chủng hạch

Tổng quan

ạt giống. Còn gọi là Chủng tử. chủng hạch chủng hạch ☆Hạt giống. Còn gọi là Chủng tử.

Cấu tạo: (chủng) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạt giống. Còn gọi là Chủng tử. chủng hạch chủng hạch ☆Hạt giống. Còn gọi là Chủng tử.