種條 zhǒng tiáo·chủng điều Hán Việt: chủng điều · Pinyin: zhǒng tiáo Tổng quan nhánh giống 新华 · Tân Hoa Đại lục 繁殖用的树木的枝条。 Cấu tạo: 種 (chủng) + 條 (điều)Pinyinzhǒng tiáoHán Việtchủng điềuTừ loạidanhCấu tạo種 + 條 · chủng + điều nghĩa thành phần: chủng + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhánh giống Từ liên quan Gần nghĩa条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子 · 條幅