種槍 chủng thương Hán Việt: chủng thương Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 槍 (thương)Hán Việtchủng thươngCấu tạo種 + 槍 · chủng + thương nghĩa thành phần: chủng + thương Nghĩa EngCihui culverin