種樹

zhòng shùchủng thụ

Hán Việt: chủng thụ · Pinyin: zhòng shù

Tổng quan

trồng cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.种植; 栽种。 2.栽树。

Cấu tạo: 種 (chủng) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng cây
  • VietPhrases trồng cây
  • Tần suất từ trồng cây
  • Biên soạn 種樹 zhòngshù v.o. plant trees

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植; 栽种。 2.栽树。

Eng

  • Cihui to plant trees
  • Tần suất từ 種樹 zhòngshù v.o. plant trees

Đức

  • Handedict aufforsten, Bäume pflanzen (V, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 樹叢 · 樹人 · 樹冠 · 樹葉 · 树园 · 樹牆