種氣 zhǒng qì · chủng khí Hán Việt: chủng khí · Pinyin: zhǒng qì Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 氣 (khí)Pinyinzhǒng qìHán Việtchủng khíCấu tạo種 + 氣 · chủng + khí nghĩa thành phần: chủng + khí