種牛 zhòng niú · chủng ngưu Hán Việt: chủng ngưu · Pinyin: zhòng niú Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 牛 (ngưu)Pinyinzhòng niúHán Việtchủng ngưuCấu tạo種 + 牛 · chủng + ngưu nghĩa thành phần: chủng + ngưu Nghĩa EngCihui 種牛 hǒngniú n. breeding bull M:¹tóujaJMdict (breeding) bull