種球 chủng cầu Hán Việt: chủng cầu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 球 (cầu)Hán Việtchủng cầuCấu tạo種 + 球 · chủng + cầu nghĩa thành phần: chủng + cầu