種畜
chủng súc
Hán Việt: chủng súc · Pinyin: zhǒng chù
Tổng quan
vật nuôi giống | ngựa giống
Nghĩa
Việt
- Cihui vật nuôi giống | ngựa giống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來配種、繁殖後代的公畜或母畜。種畜的品質優劣與否直接影響到畜牧生產,因此要嚴格篩選。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以繁殖后代为主要用途的公母家畜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指以繁殖后代为主要用途的公母家畜。
Eng
- CC-CEDICT breeding stock (of animal species)|stud
- Cihui breeding stock (of animal species); stud
ja
- JMdict breeding stock