種皮
chủng bì
Hán Việt: chủng bì
Tổng quan
số nhiều testae hoặc testi, vỏ ngoài của hạt, vỏ hột (trái cây, ngũ cốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều testae hoặc testi, vỏ ngoài của hạt, vỏ hột (trái cây, ngũ cốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種子的最外層,由珠被發育而成。具有保護胚及胚乳的功能,亦能調節種子的萌芽。
Eng
- Cihui 種皮 hǒngpí n. seed coat
ja
- JMdict seed coat|testa