種禍 zhǒng huò · chủng họa Hán Việt: chủng họa · Pinyin: zhǒng huò Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 禍 (họa)Pinyinzhǒng huòHán Việtchủng họaCấu tạo種 + 禍 · chủng + họa nghĩa thành phần: chủng + họa Nghĩa EngCihui 種禍 zhònghuò v.o. sow the seeds of calamity/misfortune