種福 zhǒng fú · chủng phúc Hán Việt: chủng phúc · Pinyin: zhǒng fú Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 福 (phúc)Pinyinzhǒng fúHán Việtchủng phúcCấu tạo種 + 福 · chủng + phúc nghĩa thành phần: chủng + phúc