種種地 chủng chủng địa Hán Việt: chủng chủng địa Tổng quan xem varied Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 地 (địa)Hán Việtchủng chủng địaCấu tạo種 + 種 + 地 · chủng + chủng + địa nghĩa thành phần: chủng + chủng + địa Nghĩa ViệtCihui xem varied