種種式式

zhǒng zhǒng shì shìchủng chủng thức thức

Hán Việt: chủng chủng thức thức · Pinyin: zhǒng zhǒng shì shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言各式各样。

Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 式 (thức) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

种种地 · 种种的 · 種種界智力 · 種種色世界 · 種種論 · 種種勝解智力 · 种种样样 · 種種跡象表明