種草

zhòng cǎo chủng thảo

Hán Việt: chủng thảo · Pinyin: zhòng cǎo

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) gợi ý sản phẩm cho ai đó chủng thảo (術語)佛性之在人,如草木之有種子,故曰種草。☸

Cấu tạo: (chủng) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) gợi ý sản phẩm cho ai đó chủng thảo (術語)佛性之在人,如草木之有種子,故曰種草。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹族类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹族类。

Eng

  • CC-CEDICT (neologism) (slang) to spark interest in a product or idea (esp. on social media)
  • Cihui (neologism) (slang) to spark interest in a product or idea (esp. on social media)