種蠡 zhǒng lí · chủng lễ Hán Việt: chủng lễ · Pinyin: zhǒng lí Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 蠡 (lễ)Pinyinzhǒng líHán Việtchủng lễCấu tạo種 + 蠡 · chủng + lễ nghĩa thành phần: chủng + lễ