種酒 chủng tửu Hán Việt: chủng tửu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 酒 (tửu)Hán Việtchủng tửuCấu tạo種 + 酒 · chủng + tửu nghĩa thành phần: chủng + tửu Nghĩa EngCihui Negus