種量 chủng lượng Hán Việt: chủng lượng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 量 (lượng)Hán Việtchủng lượngCấu tạo種 + 量 · chủng + lượng nghĩa thành phần: chủng + lượng Nghĩa EngCihui 種量 hǒngliàng n. plant/animal community/population