種鳥 chủng điểu Hán Việt: chủng điểu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 鳥 (điểu)Hán Việtchủng điểuCấu tạo種 + 鳥 · chủng + điểu nghĩa thành phần: chủng + điểu Nghĩa EngCihui curlew