種鷹 chủng ưng Hán Việt: chủng ưng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 鷹 (ưng)Hán Việtchủng ưngCấu tạo種 + 鷹 · chủng + ưng nghĩa thành phần: chủng + ưng Nghĩa EngCihui kestrel