稱位 chēng wèi · xưng vị Hán Việt: xưng vị · Pinyin: chēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 位 (vị)Pinyinchēng wèiHán Việtxưng vịCấu tạo稱 + 位 · xưng + vị nghĩa thành phần: xưng + vị