稱俗 chēng sú · xưng tục Hán Việt: xưng tục · Pinyin: chēng sú Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 俗 (tục)Pinyinchēng súHán Việtxưng tụcCấu tạo稱 + 俗 · xưng + tục nghĩa thành phần: xưng + tục