稱停 chēng tíng · xưng đình Hán Việt: xưng đình · Pinyin: chēng tíng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 停 (đình)Pinyinchēng tíngHán Việtxưng đìnhCấu tạo稱 + 停 · xưng + đình nghĩa thành phần: xưng + đình