稱制

chēng zhì xưng chế

Hán Việt: xưng chế · Pinyin: chēng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行使天子的職權。《史記.卷九.呂太后本紀》:「太后稱制,議欲立諸呂為王,問右丞相王陵。」《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「帝親稱制臨決,如孝宣甘露石渠故事,作白虎議奏。」