稱合

chēng hé xưng hợp

Hán Việt: xưng hợp · Pinyin: chēng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gang nhau, vừa với nhau. xứng hợp xứng hợp ☆Ngang nhau, vừa với nhau.