称名杂行
xưng danh tạp hành
Hán Việt: xưng danh tạp hành
Tổng quan
xưng danh tạp hạnh (術語)五種雜行之一。非專念稱彌陀之名號,稱諸佛諸菩薩諸天神之名號也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xưng danh tạp hạnh (術語)五種雜行之一。非專念稱彌陀之名號,稱諸佛諸菩薩諸天神之名號也。☸
Hán Việt: xưng danh tạp hành
xưng danh tạp hạnh (術語)五種雜行之一。非專念稱彌陀之名號,稱諸佛諸菩薩諸天神之名號也。☸