稱喜 chēng xǐ · xưng hỉ Hán Việt: xưng hỉ · Pinyin: chēng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 喜 (hỉ)Pinyinchēng xǐHán Việtxưng hỉCấu tạo稱 + 喜 · xưng + hỉ nghĩa thành phần: xưng + hỉ