稱壽 chēng shòu · xưng thọ Hán Việt: xưng thọ · Pinyin: chēng shòu Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 壽 (thọ)Pinyinchēng shòuHán Việtxưng thọCấu tạo稱 + 壽 · xưng + thọ nghĩa thành phần: xưng + thọ